Laptop Asus X509UA-EJ116T
RAM 4GB DDR4
HDD 1TB-5400rpm
Display 15.6inch FHD TN 200nits Anti-Glare NTSC 45%
VGA Intel HD graphics 520
Color Transparent Silver
OS Windows 10 64bit
X509UA-EJ116T
10.290.000đ
Còn hàng
1451
- Mô tả sản phẩm
- Thông tin chi tiết
- Bình luận
Với trọng lượng tổng thể nhẹ chỉ 1,8kg, ASUS Laptop X509 cực kỳ di động để theo kịp lối sống nhanh của bạn. Công nghệ NanoEdge trên ASUS Laptop X509 mang đến một màn hình hiển thị rộng hơn cho trải nghiệm giải trí nhìn tuyệt vời phục vụ cho cả công việc lẫn giải trí. Tính năng góc nhìn rộng FHD của máy còn được bổ sung lớp phủ chống chói để giảm bớt những phiền nhiễu không mong muốn từ ánh sáng chói khó chịu và tia phản xạ, vì vậy bạn có thể thực sự tập trung vào những gì trước mắt bạn.
ASUS Laptop X509 được trang bị cổng USB Type-C™ 3.1 cho phép kết nối hai chiều, hỗ trợ thiết kế hai mặt khiến cho việc kết nối các thiết bị trở nên dễ dàng nhất có thể. USB-C còn đem đến tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn đến 10 lần so với các chuẩn kết nối USB 2.0 trước đây! Ngoài ra còn có cổng USB 3.1 Thế hệ 1 và USB 2.0, đầu ra HDMI và đầu đọc thẻ MicroSD – cho phép bạn kết nối dễ dàng với tất cả các thiết bị ngoại vi hiện tại, màn hình và máy chiếu mà không gặp một chút phiền phức.
ASUS Laptop X509 có tuổi thọ gấp 3 lần pin lithium-ion tiêu chuẩn. Với công nghệ sạc nhanh của ASUS, pin có thể được sạc tới 60% chỉ trong 49 phút.ASUS Laptop X509 có công nghệ bảo vệ ổ cứng EARtm để bảo vệ dữ liệu của bạn trước những tác động vật lý. Trong khi khung máy được gia cố cho phần cạnh và nắp lưng,bàn phím giúp bảo vệ các khớp bản lề giúp cải thiện việc gõ, mở và đóng nắp máy một cách mượt mà và bền bỉ.
|
Bộ vi xử lý (CPU)
|
|
|
Tên bộ vi xử lý
|
Intel® Core™ i3-7020U Processor
|
|
Tốc độ
|
2.30 GHz
|
|
Bộ nhớ đệm
|
3MB SmartCache
|
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop)
|
|
|
Dung lượng
|
4GB DDR4
|
|
Số khe cắm
|
|
|
Ổ cứng (HDD Laptop)
|
|
|
Dung lượng
|
1TB + 120GB SSD AK tặng
|
|
Tốc độ vòng quay
|
5400rpm
|
|
Ổ đĩa quang (ODD)
|
|
|
|
|
|
Hiển thị (Màn hình Laptop)
|
|
|
Màn hình
|
15.6" FHD TN 200nits Anti-Glare NTSC 45%
|
|
Độ phân giải
|
FHD (1920 x 1080 pixels)
|
|
Đồ Họa (VGA)
|
|
|
Bộ xử lý
|
Intel® HD graphics 520
|
|
Kết nối (Network)
|
|
|
Wireless
|
Wi-Fi 5(802.11ac) (Dual band) 2*2
|
|
Lan
|
|
|
Bluetooth
|
Bluetooth 4.1
|
|
3G/ Wimax (4G)
|
|
|
Kiểu bàn phím
|
Bàn phím tiêu chuẩn
|
|
Mouse (Chuột Laptop)
|
|
|
Cảm ứng đa điểm
|
|
|
Giao tiếp mở rộng
|
|
|
Kết nối USB
|
2 x USB 2.0
1 x USB3.1 Type A (Gen1) 1 x USB3.1 Type C (Gen 1) |
|
Kết nối HDMI/ VGA
|
1 x HDMI
|
|
Khe cắm thẻ nhớ
|
|
|
Tai nghe
|
1 x Headphone-out & Audio-in Combo Jack
|
|
Camera
|
|
|
Dung lượng pin
|
32WHrs, 2S1P, 2-cell Li-ion
|
|
Thời gian sử dụng
|
|
|
Đi kèm
|
|
|
Hệ điều hành (Operating System)
|
|
|
Hệ điều hành đi kèm
|
Windows 10 64bit
|
|
Hệ điều hành tương thích
|
Windows 10
|
|
Thông tin khác |
|
|
Cân nặng |
1.90kg |
|
Kích thước (W x D x H) |
36.0(W) x 23.4(D) x 2.34 ~ 2.34 (H) cm |
|
Màu sắc |
Transparent Silver |
|
Phụ kiện đi kèm |
Adapter, tài liệu, sách |
|
Xuất xứ |
China |
|
Bộ vi xử lý (CPU)
|
|
|
Tên bộ vi xử lý
|
Intel® Core™ i3-7020U Processor
|
|
Tốc độ
|
2.30 GHz
|
|
Bộ nhớ đệm
|
3MB SmartCache
|
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop)
|
|
|
Dung lượng
|
4GB DDR4
|
|
Số khe cắm
|
|
|
Ổ cứng (HDD Laptop)
|
|
|
Dung lượng
|
1TB + 120GB SSD AK tặng
|
|
Tốc độ vòng quay
|
5400rpm
|
|
Ổ đĩa quang (ODD)
|
|
|
|
|
|
Hiển thị (Màn hình Laptop)
|
|
|
Màn hình
|
15.6" FHD TN 200nits Anti-Glare NTSC 45%
|
|
Độ phân giải
|
FHD (1920 x 1080 pixels)
|
|
Đồ Họa (VGA)
|
|
|
Bộ xử lý
|
Intel® HD graphics 520
|
|
Kết nối (Network)
|
|
|
Wireless
|
Wi-Fi 5(802.11ac) (Dual band) 2*2
|
|
Lan
|
|
|
Bluetooth
|
Bluetooth 4.1
|
|
3G/ Wimax (4G)
|
|
|
Kiểu bàn phím
|
Bàn phím tiêu chuẩn
|
|
Mouse (Chuột Laptop)
|
|
|
Cảm ứng đa điểm
|
|
|
Giao tiếp mở rộng
|
|
|
Kết nối USB
|
2 x USB 2.0
1 x USB3.1 Type A (Gen1) 1 x USB3.1 Type C (Gen 1) |
|
Kết nối HDMI/ VGA
|
1 x HDMI
|
|
Khe cắm thẻ nhớ
|
|
|
Tai nghe
|
1 x Headphone-out & Audio-in Combo Jack
|
|
Camera
|
|
|
Dung lượng pin
|
32WHrs, 2S1P, 2-cell Li-ion
|
|
Thời gian sử dụng
|
|
|
Đi kèm
|
|
|
Hệ điều hành (Operating System)
|
|
|
Hệ điều hành đi kèm
|
Windows 10 64bit
|
|
Hệ điều hành tương thích
|
Windows 10
|
|
Thông tin khác |
|
|
Cân nặng |
1.90kg |
|
Kích thước (W x D x H) |
36.0(W) x 23.4(D) x 2.34 ~ 2.34 (H) cm |
|
Màu sắc |
Transparent Silver |
|
Phụ kiện đi kèm |
Adapter, tài liệu, sách |
|
Xuất xứ |
China |


















